Phép dịch "stabil" thành Tiếng Việt

bền, chắc, kiên cố là các bản dịch hàng đầu của "stabil" thành Tiếng Việt.

stabil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bền

    Hvor mange stabile ekteskap vet du om?

    Có bao nhiêu cuộc hôn nhân lâu bền mà cô biết?

  • chắc

    adjective

    Det bidrar absolutt ikke til et stabilt og lykkelig liv.

    Chắc chắn điều đó không giúp cho cuộc sống được ổn định hoặc hạnh phúc.

  • kiên cố

  • vững

    adjective

    Lojalitet er som et anker som holder ekteskapet stabilt gjennom stormfulle tider

    Sự gắn bó giống như mỏ neo giúp con thuyền gia đình đứng vững trước giông bão

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stabil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "stabil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch