Phép dịch "squash" thành Tiếng Việt
Bóng quần, bí ngòi là các bản dịch hàng đầu của "squash" thành Tiếng Việt.
squash
-
Bóng quần
Jeg slår ham i squash hver tirsdag.
Tôi chơi bóng quần với anh ta vào mỗi thứ 3.
-
bí ngòi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " squash " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm