Phép dịch "spore" thành Tiếng Việt
dấu vết, tìm ra tông tích, Bào tử là các bản dịch hàng đầu của "spore" thành Tiếng Việt.
spore
-
dấu vết
nounDet er ikke noe vits i å spore ham, ok?
Chẳng có cách nào tìm ra dấu vết của hắn.
-
tìm ra tông tích
-
Bào tử
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Theo dõi
- bào tử
- dõi vết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "spore" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Theo dõi · dõi vết · dấu · khía · khấc · rãnh · vết · vết tích · đường ray
-
thể thao
-
Bảng thành tích thể thao
-
Đi tìm thời gian đã mất
Thêm ví dụ
Thêm