Phép dịch "spiker" thành Tiếng Việt
đinh, đanh, Đinh là các bản dịch hàng đầu của "spiker" thành Tiếng Việt.
spiker
masculine
ngữ pháp
-
đinh
verbDeretter fester man avguden med spiker, så den ikke velter.
Rồi đóng đinh vào để tượng khỏi ngã.
-
đanh
adjective -
Đinh
properDeretter fester man avguden med spiker, så den ikke velter.
Rồi đóng đinh vào để tượng khỏi ngã.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spiker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "spiker"
Các cụm từ tương tự như "spiker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đóng đanh · đóng đinh
Thêm ví dụ
Thêm