Phép dịch "snacks" thành Tiếng Việt

Thức ăn nhẹ là bản dịch của "snacks" thành Tiếng Việt.

snacks
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Thức ăn nhẹ

    Jeg prøvde snacks, leker og fargelegging, men ingenting hjalp.

    Tôi thử cho chúng thức ăn nhẹ, đồ chơi, và tô màu, nhưng không có kết quả gì cả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " snacks " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "snacks" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch