Phép dịch "smell" thành Tiếng Việt

tiếng nổ, tiếng đập, tiếng động mạnh là các bản dịch hàng đầu của "smell" thành Tiếng Việt.

smell
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tiếng nổ

    Jeg trodde det ville være et høyt smell.

    Tôi cứ tưởng sẽ có một tiếng nổ lớn chứ.

  • tiếng đập

  • tiếng động mạnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " smell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "smell" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chảy ra · làm chảy ra · nóng chảy · tan · tan chảy · tan ra
  • gây tiếng nổ · gây tiếng động · kêu · nổ
Thêm

Bản dịch "smell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch