Phép dịch "slenge" thành Tiếng Việt

ném, chọi, liệng là các bản dịch hàng đầu của "slenge" thành Tiếng Việt.

slenge
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ném

    verb

    Med tårer i øynene åpnet jeg søppelbøtten og slengte bildet oppi.

    Mắt nhòa lệ, tôi mở thùng rác ra và ném bức tranh ấy vào.

  • chọi

  • liệng

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nằm bừa bãi
    • quẳng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slenge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "slenge" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tiếng lóng · hái trộm trái cây · sự ăn trộm · tiếng lóng
Thêm

Bản dịch "slenge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch