Phép dịch "slanger" thành Tiếng Việt

rắn, Rắn, Rắn là các bản dịch hàng đầu của "slanger" thành Tiếng Việt.

slanger
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • rắn

    noun

    Men hvem var det som talte gjennom slangen?

    Nhưng ai là kẻ nói đàng sau con rắn?

  • Rắn

    Slanger forflytter seg ved å bukte kroppen sin loddrett.

    Rắn bò bằng cách uốn mình theo chiều thẳng đứng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " slanger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Slanger
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Rắn

Các cụm từ tương tự như "slanger" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Cự Xà
  • Tiếng lóng · hái trộm trái cây · sự ăn trộm · tiếng lóng
  • Rắn trong biểu tượng văn hóa · con rắn · rắn · trăn · xà
Thêm

Bản dịch "slanger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch