Phép dịch "skyte" thành Tiếng Việt

bắn, chụp hình, nhét vào là các bản dịch hàng đầu của "skyte" thành Tiếng Việt.

skyte ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bắn

    verb

    Jeg visste noe var annerledes før jeg skjøt.

    Tôi biết có cái gì đó khác trước khi tôi bắn nó.

  • chụp hình

  • nhét vào

    Og testiklene deres var blitt skutt av og stappet ned i halsen på dem.

    Tinh hoàn bị cắt và bị nhét vào cổ họng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vút lên
    • vọt lên
    • xen vào
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skyte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "skyte" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chắp · chỗ nối · sự nối · tiếp · đấu
Thêm

Bản dịch "skyte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch