Phép dịch "skjerf" thành Tiếng Việt

khăn quàng cổ, khăn choàng cổ là các bản dịch hàng đầu của "skjerf" thành Tiếng Việt.

skjerf ngữ pháp

langt tøystykke til å tulle rundt halsen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khăn quàng cổ

  • khăn choàng cổ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skjerf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "skjerf"

Thêm

Bản dịch "skjerf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch