Phép dịch "sitte" thành Tiếng Việt
ngồi, bị giữ chặt, có là các bản dịch hàng đầu của "sitte" thành Tiếng Việt.
sitte
ngữ pháp
-
ngồi
verbHan sitter ved bordet.
Anh ta ngồi ở bàn.
-
bị giữ chặt
-
có
verbHva kan jeg gjøre for dem som sitter i fengsel?
Mình có thể nhớ đến các anh em trong tù như thế nào?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dính chặt
- là
- vừa vặn
- vừa đúng
- ăn khớp
- đảm nhiệm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sitte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "sitte"
Các cụm từ tương tự như "sitte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cười khúc khích
Thêm ví dụ
Thêm