Phép dịch "simulering" thành Tiếng Việt

mô phỏng là bản dịch của "simulering" thành Tiếng Việt.

simulering
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mô phỏng

    Vi gjorde grundige undersøkelser, vi kjørte simuleringene, vi kartla terrenget.

    Ta đã nghiêm cứu nó, chạy mô phỏng, và vẽ bản đồ địa hình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " simulering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "simulering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch