Phép dịch "sightseeing" thành Tiếng Việt
cuộc du ngoạn là bản dịch của "sightseeing" thành Tiếng Việt.
sightseeing
-
cuộc du ngoạn
cuộc đi xem thắng cảnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sightseeing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm