Phép dịch "si" thành Tiếng Việt

nói, bày tỏ, diễn tả là các bản dịch hàng đầu của "si" thành Tiếng Việt.

si noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nói

    verb

    Jeg vet bare ikke hva jeg skal si.

    Tôi không biết nên nói gì cả...

  • bày tỏ

    Hvorfor kan vi si at de som la en selvisk holdning for dagen, i virkeligheten skadet seg selv?

    Tại sao những người bày tỏ thái độ ích kỷ thật sự làm hại cho chính họ?

  • diễn tả

    Han prøvde å si hva han følte, men klarte bare å få fram noen uforståelige lyder.

    Dù cố diễn tả cảm xúc bằng lời, nhưng anh chỉ thì thầm trong cổ họng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghĩa là
    • thổ lộ
    • noi
    • si
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " si " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "si" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "si" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch