Phép dịch "show" thành Tiếng Việt
buổi trình diễn, ca nhạc kịch, màn là các bản dịch hàng đầu của "show" thành Tiếng Việt.
show
-
buổi trình diễn
Bad Blake har ikke skulket et jævla show i hele sitt liv.
Nhưng Bad Blake chưa bao giờ bỏ một buổi trình diễn nào trong cuộc đời khốn nạn của hắn.
-
ca nhạc kịch
-
màn
Nedtellingen til det store showet har endelig begynt.
Đồng hồ đếm ngược đến màn cuối chính thức bắt đầu.
-
đại nhạc hội
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " show " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm