Phép dịch "serie" thành Tiếng Việt

bộ, dãy, hàng là các bản dịch hàng đầu của "serie" thành Tiếng Việt.

serie ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bộ

    noun

    Jeg lovte min Gud at jeg ikke lenger ville være en slave av disse seriene

    Tôi hứa với Ngài sẽ không làm nô lệ cho những bộ phim ấy nữa”.

  • dãy

    noun
  • hàng

    verb noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • loại
    • loạt
    • tràng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " serie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "serie" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Giải vô địch bóng đá Ý
Thêm

Bản dịch "serie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch