Phép dịch "semester" thành Tiếng Việt
học kỳ, lục cá nguyệt là các bản dịch hàng đầu của "semester" thành Tiếng Việt.
semester
-
học kỳ
Molly har tatt seg fri et semester for å være hjemme.
Molly phải nghỉ một học kỳ để ở nhà.
-
lục cá nguyệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " semester " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm