Phép dịch "romskip" thành Tiếng Việt

phi thuyền, như spacecraft, thiết bị vũ trụ là các bản dịch hàng đầu của "romskip" thành Tiếng Việt.

romskip
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • phi thuyền

    noun

    Du vil ikke vise meg rundt i romskipet ditt, vel?

    Anh không muốn chỉ cho tôi thấy phi thuyền của anh, đúng không?

  • như spacecraft

    noun
  • thiết bị vũ trụ

  • tàu vũ trụ

    Jeg strevde for å komme meg opp i romskipet!

    Tôi đã phải liều cái mông để lên con tàu vũ trụ này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " romskip " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "romskip" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch