Phép dịch "rift" thành Tiếng Việt

nhu cầu to tát, rách, vết cào là các bản dịch hàng đầu của "rift" thành Tiếng Việt.

rift
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nhu cầu to tát

    sự đòi hỏi lớn lao

  • rách

    adjective

    Har du noen gang fått en rift i et av yndlingsplaggene dine?

    Có bao giờ bạn làm rách chiếc áo mà mình thích chưa?

  • vết cào

    Riftene på halsen Deres... var det den enarmete mannen?

    Những vết cào trên cổ anh là do tên cụt tay đó hả?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vết xước
    • đường nứt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rift " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "rift" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch