Phép dịch "rest" thành Tiếng Việt

cái còn lại, vật còn lại, đồ dư thừa là các bản dịch hàng đầu của "rest" thành Tiếng Việt.

rest
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cái còn lại

    Det burde være en med metallhode, den er større enn resten.

    Trong đó có một mũi tên với đầu kim loại Cái mà đầu mũi tên to hơn những cái còn lại.

  • vật còn lại

  • đồ dư thừa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rest " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "rest" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch