Phép dịch "regnfull" thành Tiếng Việt

có mưa, có nhiều mưa, hay mưa là các bản dịch hàng đầu của "regnfull" thành Tiếng Việt.

regnfull
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • có mưa

  • có nhiều mưa

    Regnskogene finnes på den østlige, regnfulle delen av øya.

    Các rừng mưa nằm ở phía đông, tức vùng đảo có nhiều mưa.

  • hay mưa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " regnfull " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "regnfull" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch