Phép dịch "reell" thành Tiếng Việt
thật, có thật, thật sự là các bản dịch hàng đầu của "reell" thành Tiếng Việt.
reell
-
thật
adjectiveFor det tredje vil våre bidrag dekke reelle og viktige behov.
Thứ ba, việc đóng góp đáp ứng những nhu cầu thật sự và quan trọng.
-
có thật
Jeg vitner for dere om at prestedømmets kraft er reell.
Tôi làm chứng cùng các em rằng quyền năng của chức tư tế là có thật.
-
thật sự
For det tredje vil våre bidrag dekke reelle og viktige behov.
Thứ ba, việc đóng góp đáp ứng những nhu cầu thật sự và quan trọng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thực
- thực tế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reell " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "reell" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
số thực
-
thực sự
Thêm ví dụ
Thêm