Phép dịch "real" thành Tiếng Việt

chắc, mạnh, thành thật là các bản dịch hàng đầu của "real" thành Tiếng Việt.

real
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chắc

    adjective
  • mạnh

    adjective
  • thành thật

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thật
    • thẳng thắn
    • thực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " real " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "real" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "real" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch