Phép dịch "rav" thành Tiếng Việt
hổ phách, Hổ phách, huyết phách là các bản dịch hàng đầu của "rav" thành Tiếng Việt.
rav
neuter
ngữ pháp
-
hổ phách
nounBlir rav borte, har de knokler.
Kể cả nếu như các mỏ hổ phách khô lại, thì vẫn còn xương...
-
Hổ phách
farge som ligger mellom gull og oransj
Blir rav borte, har de knokler.
Kể cả nếu như các mỏ hổ phách khô lại, thì vẫn còn xương...
-
huyết phách
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hồng tùng chi
- minh phách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rav " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rav
-
Hổ phách
Blir rav borte, har de knokler.
Kể cả nếu như các mỏ hổ phách khô lại, thì vẫn còn xương...
Hình ảnh có "rav"
Các cụm từ tương tự như "rav" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rave · đi ngã nghiêng · đi xiêu vẹo
-
That’s So Raven
-
Raven-Symoné
Thêm ví dụ
Thêm