Phép dịch "rapport" thành Tiếng Việt

bản báo cáo, bản phúc trình, tờ trình là các bản dịch hàng đầu của "rapport" thành Tiếng Việt.

rapport
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bản báo cáo

    Dette opplyser en rapport fra Irland om jordens tilstand.

    Một bản báo cáo từ xứ Ireland nói như thế về tình trạng thế giới.

  • bản phúc trình

  • tờ trình

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Báo cáo
    • báo cáo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rapport " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rapport

Rapport (sjanger)

+ Thêm

"Rapport" trong từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål) - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rapport trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rapport" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rapport" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch