Phép dịch "radius" thành Tiếng Việt
bán kính, Bán kính là các bản dịch hàng đầu của "radius" thành Tiếng Việt.
radius
neuter
-
bán kính
nounJeg vil ha en snikskytter med infrarød på toppen av alle bygninger i en radius på to kvartaler.
Tôi muốn xạ thủ với cảm biến nhiệt trên đỉnh mọi tòa nhà trong bán kính 2 dãy.
-
Bán kính
Jeg vil ha en snikskytter med infrarød på toppen av alle bygninger i en radius på to kvartaler.
Tôi muốn xạ thủ với cảm biến nhiệt trên đỉnh mọi tòa nhà trong bán kính 2 dãy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " radius " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "radius"
Các cụm từ tương tự như "radius" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bán kính liên kết cộng hóa trị
Thêm ví dụ
Thêm