Phép dịch "rabatt" thành Tiếng Việt
hạ giá, bớt giá, giảm giá là các bản dịch hàng đầu của "rabatt" thành Tiếng Việt.
rabatt
ngữ pháp
-
hạ giá
nounMen de gir rabatt.
Nhưng họ hạ giá nhiều.
-
bớt giá
noun -
giảm giá
Hvis jeg vil ha en pakkeløsning, får jeg rabatt da?
Nếu như tôi muốn trọn gói thì có được giảm giá không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- luống
- sự bớt
- sự bớt giá
- sự giảm
- sự trừ
- tiền chiết khấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rabatt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm