Phép dịch "qatar" thành Tiếng Việt
qatar, Qatar, Ca-ta là các bản dịch hàng đầu của "qatar" thành Tiếng Việt.
qatar
-
qatar
Han er rikere enn emiren av Qatar og elsker film!
Tin mừng là hắn giàu hơn Tiểu vương Qatar. Hắn thích điện ảnh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " qatar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Qatar
-
Qatar
Han er rikere enn emiren av Qatar og elsker film!
Tin mừng là hắn giàu hơn Tiểu vương Qatar. Hắn thích điện ảnh.
-
Ca-ta
adjective proper
Hình ảnh có "qatar"
Thêm ví dụ
Thêm