Phép dịch "propell" thành Tiếng Việt

cánh quạt, chong chóng, chân vịt là các bản dịch hàng đầu của "propell" thành Tiếng Việt.

propell
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cánh quạt

    noun

    Du driver ikke propellen, men gir kraft til hjulene.

    Bạn không điều khiển cánh quạt mà điều khiển bánh xe.

  • chong chóng

    noun
  • chân vịt

    Vibrasjonen fra propellene ristet nesten båten i stykker, før den skled ned på den andre siden.

    Mấy cái chân vịt rung mạnh đến nỗi chiếc tàu muốn vỡ tung ra từng mảnh trước khi rơi xuống phía bên kia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " propell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "propell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch