Phép dịch "programmerer" thành Tiếng Việt

lập trình viên là bản dịch của "programmerer" thành Tiếng Việt.

programmerer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lập trình viên

    noun

    person som skriver programvare for datamaskiner

    Samir og jeg er de beste programmererne de har.

    Samir và tôi là những lập trình viên giỏi nhất họ có.

  • thảo trình viên máy tính

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " programmerer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "programmerer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "programmerer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch