Phép dịch "prins" thành Tiếng Việt

hoàng tử, hoàng thần, vương là các bản dịch hàng đầu của "prins" thành Tiếng Việt.

prins ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hoàng tử

    noun

    Men prins Nuada trodde ikke på menneskenes løfter.

    Nhưng hoàng tử Nuada không tin vào lời hứa của loài người.

  • hoàng thần

  • vương

    noun

    tước hiệu

    Men den eldste prinsen ønsket å regjere landet for seg selv.

    Nhưng hoàng tử cả lại muốn một mình chiếm giữ vương quốc.

  • vương tử

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prins " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "prins" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch