Phép dịch "prate" thành Tiếng Việt

nói bá láp, nói chuyện, nói dóc là các bản dịch hàng đầu của "prate" thành Tiếng Việt.

prate

Å snakke på en gemyttlig og uformell måte.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nói bá láp

  • nói chuyện

    verb

    Han kom bort for å snakke med meg, og vi pratet om musikk og filmer.

    Anh ta đến nói chuyện với tôi, và chúng tôi nói chuyện về âm nhạc và phim ảnh.

  • nói dóc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nói phét
    • trò chuyện
    • tán gẫu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "prate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • trò chuyện, tán gẫu
  • cuộc trò chuyện · nói chuyện · nói dóc · nói phét · sự · sự nói bá láp
Thêm

Bản dịch "prate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch