Phép dịch "polen" thành Tiếng Việt

ba lan, Ba Lan, Nước Ba Lan là các bản dịch hàng đầu của "polen" thành Tiếng Việt.

polen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ba lan

    Jeg ble bedt om å tjene som områdetilsynsmann i et distrikt som omfattet en tredjedel av Polen.

    Tôi được mời làm giám thị địa hạt trong một vùng bao trùm một phần ba nước Ba Lan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " polen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Polen

land [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Ba Lan

    proper

    Et land i Europa.

    Du kan beholde noe i Polen for syns skyld.

    Ngài có thể giữ lại ở Ba Lan cho đẹp, nhưng chỉ thế thôi.

  • Nước Ba Lan

    Bror Fetzer reiste til Polen i denne mørke tiden.

    Anh Fetzer đi đến nước Ba Lan trong những ngày khó khăn đó.

  • 波蘭

Hình ảnh có "polen"

Các cụm từ tương tự như "polen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Vương quốc Lập hiến Ba Lan
  • pol
    cực điểm · thái cực · từ cực · điện cực · địa cực
  • Pol Pot
Thêm

Bản dịch "polen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch