Phép dịch "planke" thành Tiếng Việt
miếng gỗ, miếng ván, tấm ván là các bản dịch hàng đầu của "planke" thành Tiếng Việt.
planke
-
miếng gỗ
-
miếng ván
Da de fjernet ytterveggen, la de merke til en planke som dekket den ene siden av en stolpe.
Khi phá được bức tường bên ngoài, họ để ý đến một miếng ván che một mặt của cây cột.
-
tấm ván
Banket ned pålene mot sanda og tidevannet, planke etter planke.
Chở các cọc chống lại dòng cát, hết tấm ván này đến tấm ván khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " planke " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm