Phép dịch "piksel" thành Tiếng Việt

pixel, pel là các bản dịch hàng đầu của "piksel" thành Tiếng Việt.

piksel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • pixel

    Dette er den gjeldende avstanden målt i piksler

    Đây là khoảng cách hiện tại đo bằng điểm ảnh (pixel

  • pel

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piksel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "piksel"

Thêm

Bản dịch "piksel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch