Phép dịch "piano" thành Tiếng Việt

dương cầm, Dương cầm là các bản dịch hàng đầu của "piano" thành Tiếng Việt.

piano ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dương cầm

    noun

    Hun liker å lese, strikke og spille blokkfløyte og piano.

    Em thích đọc sách, đan len và thổi ống tiêu và chơi dương cầm.

  • Dương cầm

    Hun liker å lese, strikke og spille blokkfløyte og piano.

    Em thích đọc sách, đan len và thổi ống tiêu và chơi dương cầm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piano " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "piano" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "piano" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch