Phép dịch "petroleum" thành Tiếng Việt

dầu mỏ, dầu thô, Dầu mỏ là các bản dịch hàng đầu của "petroleum" thành Tiếng Việt.

petroleum
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dầu mỏ

    Det hebraiske ordet som er oversatt med «tjære», sikter etter alt å dømme til asfalt, en naturlig forekommende form for petroleum.

    Từ Hê-bơ-rơ được dịch là “chai” muốn ám chỉ đến hắc ín, một chiết xuất của dầu mỏ có trong thiên nhiên.

  • dầu thô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " petroleum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Petroleum
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Dầu mỏ

    Det hebraiske ordet som er oversatt med «tjære», sikter etter alt å dømme til asfalt, en naturlig forekommende form for petroleum.

    Từ Hê-bơ-rơ được dịch là “chai” muốn ám chỉ đến hắc ín, một chiết xuất của dầu mỏ có trong thiên nhiên.

Thêm

Bản dịch "petroleum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch