Phép dịch "periode" thành Tiếng Việt

chu kỳ, khoảng thời gian, ngữ cú là các bản dịch hàng đầu của "periode" thành Tiếng Việt.

periode ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chu kỳ

    noun

    Hver periode blir avsluttet med den helt annerledes REM-søvnen.

    Mỗi chu kỳ kết thúc với giai đoạn giấc ngủ REM có tính chất hoàn toàn khác.

  • khoảng thời gian

    Denne perioden ble tydeligvis avsluttet «den tjuefjerde dagen i den første måneden».

    Dường như khoảng thời gian này chấm dứt vào “ngày thứ hai mươi bốn tháng giêng”.

  • ngữ cú

    đoạn văn giữa hai chấm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thời kỳ
    • kỷ địa chất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " periode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "periode" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "periode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch