Phép dịch "pedal" thành Tiếng Việt
bàn đạp, chân đạp là các bản dịch hàng đầu của "pedal" thành Tiếng Việt.
pedal
-
bàn đạp
nounBeina dine når ikke engang ned til pedalene.
Chân cháu còn không với tới bàn đạp.
-
chân đạp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pedal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm