Phép dịch "pause" thành Tiếng Việt
sự tạm ngưng, tạm nghỉ là các bản dịch hàng đầu của "pause" thành Tiếng Việt.
pause
ngữ pháp
midlertidig stopp i handling
-
sự tạm ngưng
Unngå unødvendige pauser, men ikke snakk for fort.
Tránh sự tạm ngưng không cần thiết, nhưng cũng đừng nói quá nhanh.
-
tạm nghỉ
Familien tar en kort pause i skyggen av et fikentre.
Cả gia đình tạm nghỉ dưới bóng cây vả.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pause " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm