Phép dịch "patent" thành Tiếng Việt

quyền sáng chế, Bằng sáng chế, bằng sáng chế là các bản dịch hàng đầu của "patent" thành Tiếng Việt.

patent
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • quyền sáng chế

  • Bằng sáng chế

    til programvaren sin, gir ut porteføljer av patenter til offentligheten.

    phần mềm của họ, cung cấp hồ sơ năng lực của bằng sáng chế cho cộng đồng.

  • bằng sáng chế

    til programvaren sin, gir ut porteføljer av patenter til offentligheten.

    phần mềm của họ, cung cấp hồ sơ năng lực của bằng sáng chế cho cộng đồng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " patent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "patent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch