Phép dịch "parallell" thành Tiếng Việt
song song, giống nhau, sự tương đồng là các bản dịch hàng đầu của "parallell" thành Tiếng Việt.
parallell
Geometrisk, to linjer eller plan som har lik avstand i alle punkter
-
song song
adjectiveDet er to parallelle arr, med tre cm imellom.
Có hai vết sẹo song song, cách nhau khoảng ba phân.
-
giống nhau
En annen parallell har vi i den moderne livsstilen.
Một điểm giống nhau khác là cách sống của con người thời nay.
-
sự tương đồng
I versene 5 og 6 blir det trukket en parallell til vannflommen i Noahs dager.
Câu 5 và 6 có sự tương đồng với trận Nước Lụt thời Nô-ê.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tương tự
- tương đương
- y hệt
- đường song song
- Song song
- vĩ tuyến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parallell " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm