Phép dịch "padle" thành Tiếng Việt

bơi, chèo là các bản dịch hàng đầu của "padle" thành Tiếng Việt.

padle
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bơi

    verb

    Du kan ikke padle uten fullmakt.

    Cậu không thể bơi xuồng trên sông nếu không có giấy phép.

  • chèo

    De hadde ikke noe imot å måtte padle mot tidevannsstrømmen.

    Họ không coi việc phải chèo xuồng cây ngược dòng thủy triều đang dâng là khó khăn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " padle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "padle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch