Phép dịch "oxford" thành Tiếng Việt
oxford, Oxford là các bản dịch hàng đầu của "oxford" thành Tiếng Việt.
oxford
-
oxford
En oxford er en formell sko med åpen snøring.
Giày có dây buộc mở là giày Oxford.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oxford " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Oxford
-
Oxford
Faren min truet med å kaste meg ut fra Oxford om jeg skiftet studium.
Bố tôi đã dọa sẽ cho tôi nghỉ học Oxford nếu tôi đổi môn học.
Các cụm từ tương tự như "oxford" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đại học Oxford
-
Cuộc đua thuyền Oxford-Cambridge
Thêm ví dụ
Thêm