Phép dịch "opplive" thành Tiếng Việt

linh động, làm linh hoạt, sống động là các bản dịch hàng đầu của "opplive" thành Tiếng Việt.

opplive
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • linh động

  • làm linh hoạt

  • sống động

    adjective

    19 ja, til mat og klær, til smak og lukt, til å styrke legemet og opplive sjelen.

    19 Phải, để làm thực phẩm và y phục, để nếm và để ngửi, để bồi bổ cơ thể và làm sống động tâm hồn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opplive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "opplive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch