Phép dịch "offensiv" thành Tiếng Việt

tấn công, cuộc công kích, công kích là các bản dịch hàng đầu của "offensiv" thành Tiếng Việt.

offensiv
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tấn công

    verb

    Og mens de ikke har blitt offensive, har de vist at de duger.

    Và khi họ không tấn công, họ đã chứng minh thấy khả năng.

  • cuộc công kích

  • công kích

    noun
  • ở thế công

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " offensiv " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "offensiv" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "offensiv" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch