Phép dịch "odde" thành Tiếng Việt

mùi đất, mũi đất là các bản dịch hàng đầu của "odde" thành Tiếng Việt.

odde
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mùi đất

  • mũi đất

    Da frigjøringsdagen kom, fulgte jødene «Moses» til en odde som lå ut mot Middelhavet.

    Khi đến ngày giải phóng của họ, những người Do-thái đi theo “Môi-se” đến một mũi đất hướng về phía Địa Trung Hải.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " odde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "odde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch