Phép dịch "ny" thành Tiếng Việt
mới, khác, mới mẻ là các bản dịch hàng đầu của "ny" thành Tiếng Việt.
ny
ngữ pháp
-
mới
adjectiveEtter det må du regne med at de går i skjul eller velger et nytt mål.
Sau đó, anh phải nghĩ ra cách để mọi chuyện biến mất hoặc chọn mục tiêu mới.
-
khác
adjectiveI dag, ser jeg på Kibera i et nytt lys.
Hôm nay, tôi nhìn Kibera theo một góc nhìn khác.
-
mới mẻ
Til å begynne med klarte jeg ikke å godta denne nye tanken.
Lúc đầu, tôi gạt bỏ ý tưởng mới mẻ đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mới nguyên
- mới tinh
- non nớt
- thiếu kinh nghiệm
- tân
- nu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "ny" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
papua new guinea
-
tạo lại ảnh
-
Chúc mừng năm mới · chúc mừng năm mới
-
tân thế giới
-
Tân Thế giới
-
New Zealand · Tân Tây Lan · 新西蘭
-
Tân Ước
-
hoạt động gần đây
Thêm ví dụ
Thêm