Phép dịch "ny" thành Tiếng Việt

mới, khác, mới mẻ là các bản dịch hàng đầu của "ny" thành Tiếng Việt.

ny ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mới

    adjective

    Etter det må du regne med at de går i skjul eller velger et nytt mål.

    Sau đó, anh phải nghĩ ra cách để mọi chuyện biến mất hoặc chọn mục tiêu mới.

  • khác

    adjective

    I dag, ser jeg på Kibera i et nytt lys.

    Hôm nay, tôi nhìn Kibera theo một góc nhìn khác.

  • mới mẻ

    Til å begynne med klarte jeg ikke å godta denne nye tanken.

    Lúc đầu, tôi gạt bỏ ý tưởng mới mẻ đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mới nguyên
    • mới tinh
    • non nớt
    • thiếu kinh nghiệm
    • tân
    • nu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ny " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "ny" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ny" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch