Phép dịch "noe" thành Tiếng Việt

mấy, cái gì, gì là các bản dịch hàng đầu của "noe" thành Tiếng Việt.

noe ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mấy

    adverb

    Mens han og Johannes snakket, kom det noen religiøse ledere.

    Trong khi ông và Giăng đang nói thì có mấy nhà lãnh đạo tôn giáo đến.

  • cái gì

    Når jeg finner noe jeg liker, er det alltid for dyrt.

    Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.

  • pronoun interjection

    Når jeg finner noe jeg liker, er det alltid for dyrt.

    Hễ tôi kiếm được cái tôi thích thì nó lại đắt quá.

  • một cái gì đó

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " noe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "noe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "noe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch