Phép dịch "noe" thành Tiếng Việt
mấy, cái gì, gì là các bản dịch hàng đầu của "noe" thành Tiếng Việt.
noe
ngữ pháp
-
mấy
adverbMens han og Johannes snakket, kom det noen religiøse ledere.
Trong khi ông và Giăng đang nói thì có mấy nhà lãnh đạo tôn giáo đến.
-
cái gì
Når jeg finner noe jeg liker, er det alltid for dyrt.
Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.
-
gì
pronoun interjectionNår jeg finner noe jeg liker, er det alltid for dyrt.
Hễ tôi kiếm được cái gì tôi thích thì nó lại đắt quá.
-
một cái gì đó
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " noe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "noe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mấy · một số · một vài · một ít · ít
-
Per qualche dollaro in più
-
bút
-
thỉnh thoảng
-
không có sao đâu · không sao · không sao đâu
-
hơi
Thêm ví dụ
Thêm