Phép dịch "newton" thành Tiếng Việt

newton, newtơn, Newton là các bản dịch hàng đầu của "newton" thành Tiếng Việt.

newton
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • newton

    En dag fikk Newton besøk av en venn som var ateist.

    Một hôm có một người bạn vô thần đến thăm ông Newton.

  • newtơn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " newton " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Newton
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Newton

    Newton (enhet)

    En dag fikk Newton besøk av en venn som var ateist.

    Một hôm có một người bạn vô thần đến thăm ông Newton.

Các cụm từ tương tự như "newton" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "newton" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch